Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/司書司書🔊☆ Lưu vào danh sáchししょNghĩa—Hán tự trong từ này司書Câu ví dụ司書は主題によって本を分類した。The librarian classified the books according to subject.Từ liên quanにぎり寿司公司行司司る司会司会者司法司令