Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/司会司会N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしかいNghĩa—Hán tự trong từ này司会Câu ví dụその会議は森首相が司会をした。The conference was presided over by Mr Mori.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う