Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/ご主人ご主人N4🔊☆ Lưu vào danh sáchごしゅじんNghĩa—Hán tự trong từ này主人Câu ví dụあなたのご主人は食事にうるさいのかな?Is your husband a picky eater?Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義司る資本主義