Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/長引く長引くN2🔊☆ Lưu vào danh sáchながびくNghĩa—Hán tự trong từ này長引Câu ví dụその経済学者は長引く不況を予期していた。The economist anticipated a prolonged depression.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く