Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/揺り籠揺り籠🔊☆ Lưu vào danh sáchゆりかごNghĩa—Hán tự trong từ này揺籠Câu ví dụ赤ん坊がゆりかごの中で眠っている。A baby is sleeping in the cradle.Từ liên quan揺ら揺ら動揺揺さぶる揺らぐ揺るぐ揺れる揺る揺する