Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/揺る揺る🔊☆ Lưu vào danh sáchゆるNghĩa—Hán tự trong từ này揺Câu ví dụ彼らの船は波に揺られていた。Their ship was at the mercy of the waves.Từ liên quan揺ら揺ら動揺揺さぶる揺らぐ揺るぐ揺れる揺する揺り籠