Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/揺れる揺れるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchゆれるNghĩa—Hán tự trong từ này揺Câu ví dụ大地が揺れるのが感じられた。The earth was felt to tremble.Từ liên quan揺ら揺ら動揺揺さぶる揺らぐ揺るぐ揺る揺する揺り籠