Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/揺ら揺ら揺ら揺ら🔊☆ Lưu vào danh sáchゆらゆらNghĩa—Hán tự trong từ này揺揺Từ liên quan動揺揺さぶる揺らぐ揺るぐ揺れる揺る揺する揺り籠