Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/揺する揺する🔊☆ Lưu vào danh sáchゆするNghĩa—Hán tự trong từ này揺Câu ví dụ地震が大地を揺すった。The earthquake shook the ground.Từ liên quan揺ら揺ら動揺揺さぶる揺らぐ揺るぐ揺れる揺る揺り籠