Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/有利有利N3🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうりNghĩa—Hán tự trong từ này有利Câu ví dụその証拠は彼に有利であった。The evidence was in his favor.Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利