Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/真っ黒真っ黒N2🔊☆ Lưu vào danh sáchまっくろNghĩa—Hán tự trong từ này真黒Câu ví dụあーあ、トーストが真っ黒に焦げてしまっているよ。Oh, the toast is burned black.Từ liên quan間近間際写真写真家真真っ暗真っ向真っ最中