Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/滅びる滅びるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchほろびるNghĩa—Hán tự trong từ này滅Câu ví dụそれは御子を信じるものが、一人として滅びることなく、永遠の命を持つためである。That whoever believes in him shall not perish but have eternal life.Từ liên quan隠滅壊滅幻滅自滅消滅絶滅全滅点滅