Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/絶滅絶滅N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぜつめつNghĩa—Hán tự trong từ này絶滅Câu ví dụ絶滅は進化の一部である。Extinction is part of evolution.Từ liên quan隠滅壊滅幻滅自滅消滅全滅点滅破滅