Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自滅自滅🔊☆ Lưu vào danh sáchじめつNghĩa—Hán tự trong từ này自滅Câu ví dụ今の日本は自滅へのみちを突き進んでいますよね。Present-day Japan is going down the route to self destruction, isn't it?Từ liên quan隠滅壊滅幻滅消滅絶滅全滅点滅破滅