Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/昼ご飯昼ご飯N5🔊☆ Lưu vào danh sáchひるごはんNghĩa—Hán tự trong từ này昼飯Câu ví dụ昼ご飯を食べに外に出ませんか。How about going out for lunch?Ngữ pháp liên quanVerb stem + ましょうVerb ます-stem + そびれるTừ liên quan昼昼下がり昼過ぎ昼休み昼寝昼前昼飯昼夜