Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/昼前昼前🔊☆ Lưu vào danh sáchひるまえNghĩa—Hán tự trong từ này昼前Câu ví dụ郵便は昼前に来る。The mail arrives before noon.Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前