Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/昼飯昼飯N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひるめしNghĩa—Hán tự trong từ này昼飯Câu ví dụ昼飯でもいっしょにどうですか。Why don't we have lunch together?Từ liên quan昼昼下がり昼過ぎ昼休み昼寝昼前昼夜昼間