Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/昼間昼間N4🔊☆ Lưu vào danh sáchひるまNghĩa—Hán tự trong từ này昼間Câu ví dụ太陽は昼間輝く。The sun shines during the day.Từ liên quan昼昼下がり昼過ぎ昼休み昼寝昼前昼飯昼夜