Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/昼寝昼寝N2🔊☆ Lưu vào danh sáchひるねNghĩa—Hán tự trong từ này昼寝Câu ví dụ私はよく日曜日に昼寝をしたものだった。I would often take naps on Sundays.Từ liên quan就寝寝かす寝かせる寝る寝巻き寝顔寝苦しい寝具