Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/寝具寝具🔊☆ Lưu vào danh sáchしんぐNghĩa—Hán tự trong từ này寝具Câu ví dụ寝具も土埃で汚してしまいました。Also my bedding got dirt on it.Từ liên quan宇柳貝雨具家具絵の具玩具器具金具具