Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/昼休み昼休みN4🔊☆ Lưu vào danh sáchひるやすみNghĩa—Hán tự trong từ này昼休Từ liên quanお休みなさい一休み運休夏休み休する休まる休み休む