Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/一休み一休みN2🔊☆ Lưu vào danh sáchひとやすみNghĩa—Hán tự trong từ này一休Câu ví dụ日陰で一休みしよう。Let's take a rest in the shade.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員