Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/昼食昼食N3🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうしょくNghĩa—Hán tự trong từ này昼食Câu ví dụ今日は昼食をとる時間がない。I don't have enough time to eat lunch today.Từ liên quan昼昼下がり昼過ぎ昼休み昼寝昼前昼飯昼夜