Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/引っ張る引っ張るN3🔊☆ Lưu vào danh sáchひっぱるNghĩa—Hán tự trong từ này引張Câu ví dụこの生地は引っ張るとすぐ伸びる。This material stretches easily.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く