Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/引っ越し引っ越しN2🔊☆ Lưu vào danh sáchひっこしNghĩa—Hán tự trong từ này引越Câu ví dụ引っ越しのとき手伝っていただけますか。Could you help me when I move?Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く