Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引き渡す引き渡す🔊☆ Lưu vào danh sáchひきわたすNghĩa—Hán tự trong từ này引渡Câu ví dụその男は警察へ引き渡された。The man was handed over to the police.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く