Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/引き止める引き止めるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchひきとめるNghĩa—Hán tự trong từ này引止Câu ví dụ引き止めても無駄だ。It's no use holding me back.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く