Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引きつる引きつる🔊☆ Lưu vào danh sáchひきつるNghĩa—Hán tự trong từ này引Câu ví dụ顔がひきつります。My face twitches.ジョンの顔は引きつっていた。John's face was drawn.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く