Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引きつける引きつける🔊☆ Lưu vào danh sáchひきつけるNghĩa—Hán tự trong từ này引Câu ví dụそのサッカーの試合は大観衆を引き付けた。The soccer game attracted a large crowd.この磁鉄鉱は地球の磁場に引きつけられる。The magnetite is attracted to the earth's magnetic field.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く