Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引き継ぎ引き継ぎ🔊☆ Lưu vào danh sáchひきつぎNghĩa—Hán tự trong từ này引継Câu ví dụ新大臣は月曜日に職務の引継をした。The new minister took over the job on Monday.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く