Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引き締める引き締める🔊☆ Lưu vào danh sáchひきしめるNghĩa—Hán tự trong từ này引締Câu ví dụウィッチヘーゼルは、乾燥させずに毛穴を引き締めます。Witch hazel tightens pores without drying skin.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く