Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/引き算引き算N2🔊☆ Lưu vào danh sáchひきざんNghĩa—Hán tự trong từ này引算Câu ví dụ足し算は好きだけど引き算は嫌いだ。I like addition but not subtraction.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く