Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/剥がす剥がすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchはがすNghĩa—Hán tự trong từ này剥Câu ví dụ彼女は窓からステッカーを引き剥がした。She tore away the stickers from the window.Từ liên quan剥がれる剥く剥ける剥げる剥ぐ