Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/剥がれる剥がれる🔊☆ Lưu vào danh sáchはがれるNghĩa—Hán tự trong từ này剥Câu ví dụ彼もとうとうメッキがはがれた。He has finally shown his true colors.Từ liên quan剥く剥ける剥げる剥ぐ剥がす