Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/剥げる剥げるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchはげるNghĩa—Hán tự trong từ này剥Câu ví dụ壁からペンキが剥げ始めていた。The paint was coming off the wall.Từ liên quan剥がれる剥く剥ける剥ぐ剥がす