Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/剥ぐ剥ぐN1🔊☆ Lưu vào danh sáchはぐNghĩa—Hán tự trong từ này剥Câu ví dụ少年は木の皮を剥いだ。The boy stripped a tree of the bark.Từ liên quan剥がれる剥く剥ける剥げる剥がす