Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/剥く剥くN2🔊☆ Lưu vào danh sáchむくNghĩa—Hán tự trong từ này剥Câu ví dụこのなしの皮をむくナイフを貸して下さい。Lend me a knife with which to peel this pear.Từ liên quan剥がれる剥ける剥げる剥ぐ剥がす