Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/採る採るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchとるNghĩa—Hán tự trong từ này採Câu ví dụこのカップに尿をとってください。Please leave a urine sample in this cup.Từ liên quan採掘採決採算採取採集採択採炭採点