Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/飛び込む飛び込むN2🔊☆ Lưu vào danh sáchとびこむNghĩa—Hán tự trong từ này飛込Câu ví dụ少年は水の中に飛び込んだ。The boy jumped into the water.Từ liên quan意気込む引っ込む押し込む殴り込み刈り込む巻き込む丸め込む詰め込む