Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/巻き込む巻き込む🔊☆ Lưu vào danh sáchまきこむNghĩa—Hán tự trong từ này巻込Câu ví dụ交通渋滞に巻き込まれたんだ。I was caught in a traffic jam.ボートは急流に巻き込まれた。The boat was sucked in.Từ liên quan圧巻渦巻き絵巻絵巻物巻巻く巻末襟巻き