Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/巻く巻くN2🔊☆ Lưu vào danh sáchまくNghĩa—Hán tự trong từ này巻Câu ví dụ長い物には巻かれろ。If you can't lick 'em, join 'em.Từ liên quan圧巻渦巻き絵巻絵巻物巻巻き込む巻末襟巻き