Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/渦巻き渦巻き🔊☆ Lưu vào danh sáchうずまきNghĩa—Hán tự trong từ này渦巻Câu ví dụ大きな渦巻きと急流があります。It has a big whirlpool and a strong current.Từ liên quan圧巻絵巻絵巻物巻巻き込む巻く巻末襟巻き