Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/刈り込む刈り込む🔊☆ Lưu vào danh sáchかりこむNghĩa—Hán tự trong từ này刈込Từ liên quan意気込む稲刈り引っ込む刈り取る刈り入れ刈る丸刈り草刈り