Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/刈る刈るN3🔊☆ Lưu vào danh sáchかるNghĩa—Hán tự trong từ này刈Câu ví dụ彼らはジャックの髪の刈り方をひやかした。They made fun of Jack's haircut.Từ liên quan稲刈り刈り込む刈り取る刈り入れ丸刈り草刈り