Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/押し込む押し込むN1🔊☆ Lưu vào danh sáchおしこむNghĩa—Hán tự trong từ này押込Câu ví dụピストルを持った男が彼をせきたてて車に押し込んだ。A man with a gun urged him into the car.Từ liên quan押し押し切る押し入る押し付ける押し問答押す押収横柄