Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/横柄横柄🔊☆ Lưu vào danh sáchおうへいNghĩa—Hán tự trong từ này横柄Câu ví dụボスは1ヶ月ずっと態度が横柄だった。The boss has been on his high horse all month long.Từ liên quan家柄間柄作柄事柄取り柄手柄小柄身柄