Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/小柄小柄N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこがらNghĩa—Hán tự trong từ này小柄Câu ví dụ彼らはその少女は小柄だと言った。They described the girl as being small.Từ liên quan過小評価最小最小限山小屋子供芝居小屋縮小小さい