Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/芝居小屋芝居小屋🔊☆ Lưu vào danh sáchしばいごやNghĩa—Hán tự trong từ này芝居小屋Câu ví dụ芝居小屋跡地に学校が建てられたのが1905年4月でした。It was April 1905 when a school was built on the site of the theatre.Từ liên quan過小評価最小最小限山小屋子供縮小小さい小雨