Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/子供子供N5🔊☆ Lưu vào danh sáchこどもNghĩa—Hán tự trong từ này子供Câu ví dụあなたには何人子供がいますか。How many children do you have?Ngữ pháp liên quanNoun + であれ + noun + であれNoun / plain form + ならまだしもNoun + ならでは(の)Noun + の極みV plain / noun + の + 手前Noun + といわず + noun + といわずTừ liên quan供供える供給供出供述供物供与供養