Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/供供🔊☆ Lưu vào danh sáchともNghĩa—Hán tự trong từ này供Câu ví dụ空港までお伴しましょう。I'll accompany you to the airport.Từ liên quan供える供給供出供述供物供与供養共に